hợp lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đúng với thể thức, quy định đã được đặt ra: "Hợp lệ" dùng để chỉ một sự việc, tài liệu, hoặc hành động tuân thủ đầy đủ các điều kiện, quy tắc hoặc hình thức theo quy định hiện hành.
- Có giá trị pháp lý hoặc được công nhận: Chỉ tính chất được chấp nhận về mặt pháp luật hoặc theo một hệ thống quy tắc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giấy tờ của bạn hoàn toàn hợp lệ. (Các tài liệu của bạn hoàn toàn đúng quy định.)
- Phiếu bầu chỉ được tính nếu là phiếu hợp lệ. (Lá phiếu chỉ được kiểm nếu nó tuân thủ đúng thể thức.)
- Thời hạn nộp hồ sơ hợp lệ là đến hết ngày mai. (Khoảng thời gian được chấp nhận để nộp hồ sơ là đến hết ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Được coi là hợp lệ": Được công nhận là đúng quy định.
- Mọi chữ ký phải có xác nhận mới được coi là hợp lệ. (Mọi chữ ký phải được chứng thực mới được công nhận là đúng quy định.)
"Trong thời hạn hợp lệ": Trong khoảng thời gian còn giá trị theo quy định.
- Bạn cần gia hạn visa khi nó sắp hết thời hạn hợp lệ. (Bạn cần gia hạn thị thực khi nó sắp hết thời gian còn hiệu lực theo luật.)
Biến thể và từ gần giống
Hợp thức (tính từ): Đúng thủ tục, hình thức theo quy định. (Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý).
- Việc bổ nhiệm phải được thực hiện một cách hợp thức. (Việc bổ nhiệm phải được tiến hành đúng thủ tục.)
Hợp lệ hóa (động từ): Làm cho một cái gì đó trở nên hợp lệ.
- Cần hợp lệ hóa các giấy tờ tại cơ quan có thẩm quyền. (Cần làm cho các giấy tờ trở nên đúng quy định tại cơ quan có thẩm quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp thức: Đúng thể thức, đúng thủ tục.
- Có hiệu lực: Có giá trị thi hành.
- Được công nhận: Được thừa nhận là đúng.
Từ trái nghĩa
- Vô hiệu: Không có giá trị, không được công nhận.
- Không hợp lệ: Không đúng quy định.
- Bất hợp thức: Không đúng thủ tục, thể thức.
Các cụm từ liên quan
Văn bản hợp lệ: Chỉ văn bản được soạn thảo và ban hành đúng quy định pháp luật.
- Chỉ những văn bản hợp lệ mới có giá trị thi hành. (Chỉ những văn bản đúng quy định mới có giá trị để thực hiện.)
Bằng chứng hợp lệ: Chỉ bằng chứng được tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền chấp nhận.
- Luật sư đã đưa ra những bằng chứng hợp lệ để bảo vệ thân chủ. (Luật sư đã đưa ra những chứng cứ được chấp nhận để bảo vệ khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "hợp lệ" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng của nó chủ yếu mang tính chất hành chính, pháp lý.)
- Đúng với thể thức đã qui định.